Winterthur
Thụy Sĩ
Winterthur Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Winterthur ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Winterthur là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Winterthur không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Winterthur để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur để thủng lưới trung bình 2.63 bàn mỗi trận
Winterthur đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Winterthur đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur tổng số bàn thắng mỗi trận 3.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Winterthur tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Winterthur tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Winterthur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Winterthur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Winterthur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Winterthur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 69% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 66% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Winterthur thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 4.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Winterthur thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Winterthur có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hunziker A. FW14
-
2 Golliard T. MD11
-
3 Burkart N. FW7
-
4 Jankewitz A. MD5
-
5 Schneider R. MD5
-
6 Maluvunu E. MD5
-
7 Kasami P. MD5
-
8 Sidler S. DF4
-
9 Buess R. FW4
-
10 Beyer B. FW2
-
11 Gomis C. MD2
-
12 Diaby S. DF2
-
13 Citherlet T. DF2
-
14 Rohner F. DF2
-
15 Dansoko B. FW2
-
16 Durrer A. MD1
-
17 Arnold R. MD1
-
18 Zuffi L. MD1
-
19 Ulrich D. MD1
-
20 Smith R. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Winterthur Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Winterthur Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 198 | 37 | - | - | 3 | - | - | |
|
75
Spagnoli A.
|
|
21 | 185 | 1 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
18
Diaby S.
|
|
26 | 173 | 22 | 1 | 1 | 2 | - | 5 |